ownCloud là một file sharing server cho phép lưu trữ nội dung cá nhân của mình, như tài liệu và hình ảnh, ở một vị trí tập trung, giống như Dropbox. Sự khác biệt với ownCloud là nó miễn phí và open-source.

Cài đặt ownCloud

ownCloud server package không tồn tại trong repositories của CentOS. ownCloud duy trì một repositories riêng.

Bắt đầu, import release key bằng lệnh rpm.

$ sudo rpm --import https://download.owncloud.org/download/repositories/stable/CentOS_7/repodata/repomd.xml.key

Tiếp theo, sử dụng lệnh curl để tải file trong kho lưu trữ ownCloud:

$ sudo curl -L https://download.owncloud.org/download/repositories/stable/CentOS_7/ce:stable.repo -o /etc/yum.repos.d/ownCloud.repo

Sau khi thêm file mới, sử dụng lệnh clean để thông báo về sự thay đổi:

$ sudo yum clean expire-cache

Output
Loaded plugins: fastestmirror
Cleaning repos: base ce_stable extras updates
6 metadata files removed

Cuối cùng, thực hiện cài đặt ownCloud bằng yum và lệnh cài đặt:

$ sudo yum install owncloud

Khi được nhắc với thông báo Is this ok [y / d / N]:, hãy nhập Y và nhấn phím ENTER để cho phép cài đặt.

Output. . .
Installed:
  owncloud.noarch 0:9.1.1-1.2                                                                                              

Dependency Installed:
  libX11.x86_64 0:1.6.3-2.el7              libX11-common.noarch 0:1.6.3-2.el7      libXau.x86_64 0:1.0.8-2.1.el7            
  libXpm.x86_64 0:3.5.11-3.el7             libpng.x86_64 2:1.5.13-7.el7_2          libxcb.x86_64 0:1.11-4.el7              
  libxslt.x86_64 0:1.1.28-5.el7            owncloud-deps-php5.noarch 0:9.1.1-1.2   owncloud-files.noarch 0:9.1.1-1.2        
  php-gd.x86_64 0:5.4.16-36.3.el7_2        php-ldap.x86_64 0:5.4.16-36.3.el7_2     php-mbstring.x86_64 0:5.4.16-36.3.el7_2  
  php-process.x86_64 0:5.4.16-36.3.el7_2   php-xml.x86_64 0:5.4.16-36.3.el7_2      t1lib.x86_64 0:5.1.2-14.el7              

Complete!

ownCloud server đã được cài đặt, tiếp đó chúng ta sẽ thiết lập database.

Tạo MySQL Database

Đăng nhập vào MySQL bằng tài khoản administrator:

$ mysql -u root -p

Nhập mật khẩu user root đặt cho MySQL khi cài đặt database server.

ownCloud yêu cầu một database riêng để lưu trữ administrative data. Và chúng ta sẽ tạo một database mới:

mysql> CREATE DATABASE owncloud;

Tiếp theo, tạo một tài khoản người dùng MySQL riêng biệt sẽ tương tác với database mới được tạo.

mysql> GRANT ALL ON owncloud.* to 'owncloud'@'localhost' IDENTIFIED BY 'set_database_password';

Sau đó chúng ta thực hiện flush-privileges của MySQL để hệ thống biết được việc gán quyền.

mysql> FLUSH PRIVILEGES;

Kết thúc quá trình cấu hình MySQL:

mysql> exit

Cấu hình ownCloud

Để truy cập giao diện web ownCloud, hãy mở trình duyệt web và đến địa chỉ sau:

https://dia_chi_IP_Server/owncloud

Và chúng ta sẽ thấy giao diện ownCloud như bên dưới:

ownCloud Admin Page

Tạo tài khoản admin bằng cách chọn tên người dùng và mật khẩu.

ownCloud Admin Account

Trước click Finish setup, hãy click vào Storage & database:

ownCloud Database Configure

Giữ nguyên Data folder được cài đặt và click MySQL / MariaDB trong phần Configure the database.

ownCloud Database Settings

Nhập thông tin database đã được cấu hình ở bước trước. Dưới đây là một ví dụ, phù hợp với thông tin đăng nhập database:

ownCloud Database Example

Click Finish setup để đăng nhập vào ownCloud.

ownCloud Welcome Screen
ownCloud Main Interface

Kết luận

ownCloud là một dịch vụ lưu trữ cloud phổ biến. Nội dung có thể được chia sẻ giữa những người dùng hoặc ra bên ngoài với các URL công khai. Ưu điểm của ownCloud là thông tin được lưu trữ an toàn ở một nơi mà chúng ta kiểm soát.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *